• 0
  • VIE
    |
    ENG

    Nước cứng là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu và 4 cách làm mềm nước cứng

    Nước cứng là thuật ngữ thường gặp trong đời sống, nhưng không phải ai cũng hiểu rõ bản chất và những ảnh hưởng của nó đến sức khỏe. Với hàm lượng cao các khoáng chất có trong nước như Canxi và Magiê, nước cứng có thể mang lại lợi ích nhất định, nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ đối với cơ thể nếu sử dụng không hợp lý. Trong bài viết này, i-on Life sẽ giúp bạn khám phá chi tiết về nước cứng, cách nhận biết và những tác động của nó đến sức khỏe để có lựa chọn phù hợp hơn trong việc sử dụng nước hàng ngày.

    1. Nước cứng là gì? 

    Nước cứng là loại nước có chứa hàm lượng khoáng chất hòa tan ở dạng ion vượt ngưỡng cho phép (trên 300 mg/lít), trong đó chủ yếu là các cation kim loại Canxi (Ca²⁺) và Magie (Mg²⁺). Trong một số nguồn nước còn có thể xuất hiện ion sắt, nhôm hoặc mangan, tuy nhiên Ca²⁺ và Mg²⁺ vẫn là hai thành phần quyết định chính đến độ cứng của nước.
    Nước cứng có chứa nồng độ các khoáng chất hòa tan vượt ngưỡng cho phép

    Nước cứng có chứa nồng độ các khoáng chất hòa tan vượt ngưỡng cho phép

    Độ cứng của nước được xác định bởi tổng nồng độ ion Ca²⁺ và Mg²⁺ hòa tan. Hàm lượng hai ion này càng cao thì nước càng cứng. Ngược lại, nước có hàm lượng Ca²⁺ và Mg²⁺ thấp hầu như không chứa các ion này thường được xem là nước nước mềm.

     

    Nước cứng có chứa nhiều ion Canxi, Magie và một phần nhỏ kim loại khácNước cứng có chứa nhiều ion Canxi, Magie và một phần nhỏ kim loại khác

    2. Nguyên nhân tạo thành nước cứng 

    Nước cứng được hình thành chủ yếu khi nước thấm hoặc chảy qua các lớp đá vôi, đá phấn, thạch cao giàu hợp chất canxi và magie như như cacbonat, hiđrocacbonat, sulfat. Trong quá trình tiếp xúc, các khoáng chất bị hòa tan, tích tụ trong nước làm tăng nồng độ ion Ca²⁺ và Mg²⁺.

    Nguồn nước ngầm thường sẽ có độ cứng cao nhất bởi do nước di chuyển qua nhiều tầng đất đá và trầm tích trong thời gian dài. Bên cạnh đó, nước bề mặt như sông, hồ, ao suối và cả nước máy cũng có thể bị cứng nếu hệ thống xử lý chưa loại bỏ triệt để các ion gây cứng.

    3. Dấu hiệu nhận biết nước cứng

    Để nhận biết nguồn nước bạn đang sử dụng có phải là nước cứng hay không, bạn có thể quan sát các dấu hiệu phổ biến sau:

    • Cặn bám trên vòi nước và ống dẫn: Các thiết bị như vòi nước, vòi hoa sen thường xuất hiện vết rỉ sét hoặc cặn trắng bám, đường ống dẫn nước có nguy cơ bị tắc nghẽn do tích tụ khoáng chất.

    • Cặn trong dụng cụ nấu nướng: Nồi, chảo hoặc ấm đun nước thường xuất hiện lớp cặn trắng hoặc mảng bám cứng ở đáy sau một thời gian sử dụng.

    • Khó khăn khi sử dụng chất tẩy rửa: Bột giặt và các chất tẩy rửa khó hòa tan trong nước cứng, tạo ít bọt hơn. Kết quả là quần áo sau khi giặt có thể còn cặn bột giặt, trở nên thô ráp hoặc xỉn màu.

    • Tác động lên da và tóc: Sử dụng nước cứng thường xuyên có thể khiến da bị khô ráp, tóc dễ xơ rối và mất đi độ bóng mượt.

    • Lớp váng trong đồ uống: Khi pha trà hoặc cà phê với nước cứng, bạn có thể thấy lớp váng mỏng xuất hiện trên bề mặt đồ uống.

    • Đặc điểm của đá: Đá làm từ nước cứng thường có màu đục và dễ tan hơn so với đá từ nước mềm.

    • Vết ố trên đồ thủy tinh và bát đĩa: Ly, chén hoặc bát đĩa sau khi rửa thường xuất hiện các vết đốm trắng li ti hoặc mảng mờ sau khi khô, dù đã được rửa sạch bằng xà phòng.

    Các dấu hiệu này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng sinh hoạt hàng ngày mà còn tiềm ẩn nguy cơ tác động đến sức khỏe nếu không được xử lý kịp thời.

    Nước cứng làm vòi nước bị rỉ sét, đóng cặnNước cứng làm vòi nước bị rỉ sét, đóng cặn

    4. Nước cứng có mấy loại?

    Dựa vào thành phần khoáng chất hòa tan và khả năng tạo cặn, nước cứng thường được phân loại theo những đặc điểm hóa học khác nhau. Thông thường, phân loại nước cứng sẽ được chia thành các loại như sau nước cứng tạm thời, nước cứng vĩnh cửu và nước cứng toàn phần.

    4.1 Nước cứng tạm thời

    Nước cứng tạm thời là loại nước chứa chủ yếu các ion Canxi (Ca²⁺) và Bicarbonate (HCO₃⁻). Khi đun nóng, ion Bicarbonate phân hủy thành ion Carbonate (CO₃²⁻), Carbon Dioxide (CO₂), và nước (H₂O). Ion Carbonate sau đó có thể phản ứng với các ion khác trong dung dịch để hình thành các hợp chất không hòa tan, như Canxi Cacbonat (CaCO₃) và Magie Cacbonat (MgCO₃). Quá trình này thường dẫn đến sự tích tụ cặn khoáng chất trên các bề mặt, chẳng hạn như thành nồi đun nước.

    Khi đun sôi nước, các hợp chất Bicarbonate của Canxi, Magie phân giải không tan, tạo thành lớp cặnKhi đun sôi nước, các hợp chất Bicarbonate của Canxi, Magie phân giải không tan, tạo thành lớp cặn

    Loại nước này được gọi là nước cứng tạm thời vì có thể loại bỏ độ cứng bằng cách đun sôi. Khi nước sôi, các hợp chất Bicarbonate của Canxi và Magie bị phân hủy thành Carbonate không hòa tan, tích tụ dưới dạng cặn. Sau khi các ion canxi và magie được loại bỏ, nước sẽ trở nên mềm hơn và dễ sử dụng hơn trong sinh hoạt.

    4.2 Nước cứng vĩnh cửu

    Nước cứng vĩnh cửu là một trong các loại nước cứng chứa nồng độ cao các Anion, đặc biệt là Anion Sunfat (SO₄²⁻). Loại nước này được gọi là "vĩnh cửu" vì không thể loại bỏ độ cứng chỉ bằng cách đun sôi, do các ion khoáng không kết tủa khi nước bị đun nóng.

    Độ cứng của nước vĩnh cửu thường do sự hiện diện của các hợp chất Sunfat và Clorua của Canxi và Magiê. Để làm mềm loại nước này, cần áp dụng các phương pháp chuyên biệt như xử lý bằng Natri Cacbonat hoặc sử dụng hệ thống trao đổi ion. Phương pháp chưng cất cũng có thể làm mềm nước cứng vĩnh cửu, nhưng việc xử lý với số lượng lớn chất làm mềm nước cứng vĩnh cửu nước bằng cách này thường không khả thi.

    Việc sử dụng nước cứng vĩnh cửu trong thời gian dài có thể ảnh hưởng đến sức khỏe, đặc biệt là gây tích tụ khoáng chất trong cơ thể, làm tăng nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến sỏi thận hoặc ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa. Do đó, xử lý nước cứng để đảm bảo an toàn là điều cần thiết.

    4.3 Nước cứng toàn phần

    Nước cứng toàn phần là loại nước chứa cả tính cứng tạm thời và tính cứng vĩnh cửu. Điều này có nghĩa là trong nước tồn tại đồng thời các muối như Ca(HCO3)2, Mg(HCO3)2 (gây tính cứng tạm thời) cùng với MgCl2, CaCl2, MgSO4, CaSO4 (gây tính cứng vĩnh cửu). Loại nước này có hàm lượng khoáng chất cao, tuy nhiên, nếu sử dụng trong thời gian dài mà không qua xử lý, nước cứng toàn phần có thể ảnh hưởng đến sức khỏe và gây ra các vấn đề như sỏi thận, khó hấp thụ dinh dưỡng từ thực phẩm, và tổn hại men răng.

    Có 3 loại nước cứng phổ biếnCó 3 loại nước cứng phổ biến

    5. Các mức độ cứng của nước

    Theo Cục Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ (USGS), có thể phân chia mức độ cứng của nước dựa trên tổng nồng độ các cation kim loại Ca2+ và Mg2+ thành 4 cấp độ như sau:

    • Từ 0 - 60 mg/L: nước mềm.

    • Từ 64 - 120 mg/L: nước cứng vừa phải.

    • Từ 121 - 180 mg/L: nước cứng.

    • Trên 180 mg/L: nước rất cứng.

    Các loại nước mềm và nước cứng khác nhau có ảnh hưởng đến sinh hoạt và sức khỏe, vì nước cứng có thể gây cặn trong thiết bị gia đình và tăng nguy cơ mắc các bệnh về thận nếu sử dụng lâu dài.

    6. Các tác hại của nước cứng trong đời sống

    Nước cứng không chỉ gây phiền toái trong sinh hoạt hằng ngày mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe nếu sử dụng lâu dài. Hãy cùng tìm hiểu những tác động tiêu cực cụ thể của nước cứng để hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc cải thiện chất lượng nguồn nước.

    6.1. Tác động của nước cứng đến sức khỏe

    Sử dụng nước cứng trong sinh hoạt hằng ngày, đặc biệt là trong thời gian dài, có thể gây ra nhiều ảnh hưởng tiêu cực đến cơ thể:

    • Khô da, kích ứng và dễ dị ứng: Nước cứng làm xà phòng khó tạo bọt, cặn khoáng bám lại trên da gây khô ráp, ngứa ngáy và dễ kích ứng, đặc biệt với da nhạy cảm.
    • Làm tóc xơ rối, dễ gãy rụng: Các ion Ca²⁺ và Mg²⁺ trong nước cứng có thể bám vào sợi tóc, khiến tóc mất độ ẩm tự nhiên, trở nên xỉn màu, cứng và khó phục hồi lại.
    • Gia tăng nguy cơ hình thành sỏi thận: Một số muối khoáng trong nước cứng có thể kết tủa trong cơ thể, tích tụ lâu ngày làm gia tăng nguy cơ hình thành sỏi thận.
    • Ảnh hưởng đến hệ tim mạch: Việc hấp thụ khoáng chất dư thừa trong thời gian dài có thể góp phần gây tắc nghẽn mạch máu, làm tăng nguy cơ các bệnh tim mạch.
    • Làm mất tác dụng của xà phòng và dầu gội: Khiến bạn phải dùng nhiều hóa chất hơn mức cần thiết. Hệ quả là làn da dễ bị khô ráp, kích ứng do tồn dư hóa chất và ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cá nhân.

    6.2. Tác động đến thiết bị gia đình

    Nước cứng gây nhiều ảnh hưởng tiêu cực đến các thiết bị gia đình. Khi tiếp xúc với nước cứng, các vật dụng như nồi, chảo dễ bị bám cặn, làm giảm khả năng dẫn truyền nhiệt và khiến chúng nhanh hỏng hơn. Đối với quần áo, nước cứng cản trở việc rửa sạch hoàn toàn chất tẩy rửa, làm vải khô ráp, nhanh phai màu và dễ sờn rách.

    Sử dụng nước cứng khiến đồ vật trong nhà giảm chất lượng, nhanh hư hỏngSử dụng nước cứng khiến đồ vật trong nhà giảm chất lượng, nhanh hư hỏng

    6.3 Tác động đến sản xuất công nghiệp

    Việc sử dụng nước cứng trong sản xuất công nghiệp, đặc biệt là ngành dệt may và đồ uống, có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sản phẩm và sức khỏe người tiêu dùng.

    • Ngành dệt may: Nước cứng khiến vải bị cứng, dễ trầy xước và giảm độ bền. Nếu nước chứa nhiều sắt, vải có thể xuất hiện các vết màu vàng đỏ, làm giảm giá trị thẩm mỹ và chất lượng của sản phẩm.

    • Ngành đồ uống: Nước cứng thay đổi mùi vị của đồ uống và có thể chứa vi sinh vật hoặc các chất gây ô nhiễm, làm ảnh hưởng đến độ an toàn thực phẩm, gây nguy cơ sức khỏe cho người tiêu dùng.

    Sử dụng nguồn nước không đạt tiêu chuẩn trong các ngành này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất mà còn tiềm ẩn nhiều rủi ro liên quan đến uy tín và sức khỏe cộng đồng.

    Nước cứng có thể chứa các vi sinh vật gây ô nhiễm, ảnh hưởng đến vấn đề an toàn thực phẩmNước cứng có thể chứa các vi sinh vật gây ô nhiễm, ảnh hưởng đến vấn đề an toàn thực phẩm

    7. 4 phương pháp làm mềm nước cứng tại nhà

    Nước cứng có thể gây ra nhiều bất tiện trong sinh hoạt và tiềm ẩn rủi ro cho sức khỏe nếu sử dụng lâu dài. Dưới đây là 4 phương pháp làm mềm nước cứng phổ biến và dễ thực hiện tại nhà, giúp cải thiện chất lượng nước cho các nhu cầu sinh hoạt hàng ngày.

    7.1 Đá vôi 

    Phương pháp này sử dụng hợp chất Canxi Hydroxit (Ca(OH)₂), một thành phần có trong đá vôi, để làm mềm nước cứng. Khi Canxi Hydroxit được thêm vào, các khoáng chất Ca²⁺ và Mg²⁺ trong nước sẽ phản ứng và kết tủa thành Ca(OH)₂ và Mg(OH)₂, loại bỏ một phần độ cứng. 

    Sau khi khoáng chất kết tủa, Acid được bổ sung để điều chỉnh lại mức pH của nước về mức cân bằng, đảm bảo nước an toàn cho sức khỏe. Phương pháp này không chỉ giảm độ cứng mà còn hỗ trợ duy trì chất lượng nước ổn định.

    7.2 Phương pháp nhiệt

    Đun sôi nước là cách làm mềm nước cứng đơn giản và dễ thực hiện nhất để làm mềm nước cứng. Quá trình này giúp phân hủy một số hợp chất khoáng, đặc biệt là Canxi và Magie, những thành phần chính gây ra tình trạng nước cứng. Nếu nguồn nước gia đình bạn chứa hàm lượng lớn các khoáng chất này, chỉ cần đun sôi trong vài phút trước khi sử dụng là đã có thể giảm thiểu độ cứng đáng kể.

    Đun sôi là cách làm mềm nước cứng tạm thời hiệu quảĐun sôi là cách làm mềm nước cứng tạm thời hiệu quả

    Ngoài ra, trong trường hợp cần thiết, bạn cũng có thể bổ sung các chất như NaOH, Ca(OH)₂, Na₂CO₃ hoặc Na₃PO₄ để kết tủa các khoáng chất gây cứng trong nước. Phương pháp này giúp cải thiện cấu trúc nước, mang lại nguồn nước mềm và an toàn hơn cho sinh hoạt hàng ngày. Tuy nhiên, cần cẩn trọng khi sử dụng hóa chất và đảm bảo chúng được loại bỏ hoàn toàn sau khi xử lý.

    7.3 Sử dụng hoá chất

    Để làm mềm nước cứng vĩnh cửu, các hóa chất thường được sử dụng bao gồm: Baking soda (Na₂CO₃), xút (NaOH), Hydroxit Bari (Ba(OH)₂), và Photphat Natri (Na₃PO₄). Trong số đó, hai chất được ứng dụng phổ biến nhất là Baking soda và Photphat Natri, nhờ khả năng hiệu quả trong việc loại bỏ ion gây cứng như Canxi (Ca²⁺) và Magiê (Mg²⁺) khỏi nước. Tuy nhiên, khi sử dụng hóa chất, cần tuân thủ liều lượng và hướng dẫn an toàn để tránh ảnh hưởng đến sức khỏe người dùng.

    Có thể sử dụng baking soda để làm mềm nước cứngCó thể sử dụng baking soda để làm mềm nước cứng

    7.4 Phương pháp trao đổi ion

    Phương pháp trao đổi ion hoạt động bằng cách sử dụng các hạt nhựa chứa ion Natri hoặc Kali để thay thế các ion Canxi và Magie trong nước cứng. Đây là giải pháp phổ biến nhờ chi phí thấp và hiệu quả đối với nước cứng tạm thời. Tuy nhiên, phương pháp này có thể làm tăng nồng độ Natri trong nước, gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe, đặc biệt với những người cần hạn chế Natri trong chế độ ăn uống như bệnh nhân tim mạch hoặc cao huyết áp. Vì vậy, người sử dụng cần cân nhắc kỹ trước khi áp dụng phương pháp này.

    8. Nước ion kiềm i-on Life lựa chọn an toàn cho sức khỏe

    Để bảo vệ sức khỏe gia đình, việc lựa chọn nguồn nước đảm bảo là yếu tố quan trọng. Nước ion kiềm i-on Life là giải pháp nước uống an toàn cho gia đình, với những lợi ích vượt trội dành cho sức khỏe như: 

    • Được sản xuất từ công nghệ điện phân tiên tiến của Nhật Bản, kết hợp với nguồn nước ngầm tự nhiên quý hiếm tại Tây Ninh (Long An cũ), nước ion kiềm i-on Life không chỉ loại bỏ các tác động có hại của nước cứng mà còn bổ sung nhiều khoáng chất tự nhiên dưới dạng ion như Canxi (Ca), Magie (Mg), Natri (Na), và Kali (K) những thành phần thiết yếu giúp cơ thể khỏe mạnh và dẻo dai hơn.
    • Nước ion kiềm i-on Life mang vị ngọt tự nhiên, không hóa chất, với hàm lượng khoáng cân bằng (TDS ~180mg/l), phù hợp cho mọi lứa tuổi. Sản phẩm này không chỉ giúp bù khoáng hiệu quả mà còn tăng cường sức đề kháng, hỗ trợ cải thiện sức khỏe lâu dài.

    Nước ion kiềm i-on Life sạch và chất lượng, cung cấp khoáng chất có lợi cho sức khỏeNước ion kiềm i-on Life sạch và chất lượng, cung cấp khoáng chất có lợi cho sức khỏe

    Đặc biệt, nước ion kiềm i-on Life được đóng chai trong nhựa PET an toàn, không chứa BPA, đảm bảo vệ sinh tối ưu nhờ quy trình chiết rót trong phòng vô trùng đạt chuẩn ISO 8, giúp ngăn ngừa vi khuẩn và giữ nguyên chất lượng theo thời gian.

    Việc hiểu rõ về nước cứng và tác động của nó đến sức khỏe là rất quan trọng để bảo vệ gia đình bạn. Nước cứng không chỉ gây ra các vấn đề cho đường ống, thiết bị gia dụng mà còn tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa và sức khỏe làn da khi sử dụng lâu dài. Để đảm bảo nguồn nước sạch và an toàn, nước ion kiềm là một lựa chọn thay thế tối ưu. Với đặc tính giúp cân bằng pH, loại bỏ độc tố và hỗ trợ sức khỏe toàn diện, nước ion kiềm không chỉ tốt cho cơ thể mà còn góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống.

    Hãy lựa chọn nước ion kiềm i-on Life – nguồn nước uống tinh khiết và an toàn, được nhiều gia đình tin dùng, để bảo vệ sức khỏe của bạn và những người thân yêu.

    Nước ion kiềm i-on Life

    Văn phòng: 64 Đ. Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, Thành Phố Hồ Chí Minh

    Nhà máy: Lô A106-A107, KCN Thái Hoà - KCN Đức Hoà III , Xã Đức Lập , Tỉnh Tây Ninh

    Hotline: 1900 1734

    Website: https://ionlife.com.vn/

    MST: 0305713100

    Công ty cổ phần nước Hoàng Minh
    Công ty cổ phần nước Hoàng Minh

    Công ty Cổ phần Nước Hoàng Minh là nhà sản xuất nước uống ion kiềm đầu tiên tại Việt Nam. Luôn tiên phong tìm kiếm và ứng dụng những công nghệ mới nhất vào sản xuất nhằm đảm bảo chất lượng sản phẩm và phát triển bền vững.

    Facebook Twitter Linkedin Youtube
    Chứng nhận chất lượng